trang viên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu đất đai rộng lớn, bao gồm nhà ở, đất canh tác và các công trình phụ trợ, thuộc sở hữu của tầng lớp quý tộc, địa chủ trong xã hội phong kiến: "trang viên" là một đơn vị kinh tế - xã hội đặc trưng, thường do một lãnh chúa hay quý tộc làm chủ, nơi tiến hành các hoạt động sản xuất nông nghiệp và là trung tâm quyền lực địa phương.
- Điền trang: Đây là một từ đồng nghĩa phổ biến và gần gũi hơn với "trang viên".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thời Lý - Trần, các vương hầu có nhiều trang viên rộng lớn. (Các quý tộc thời Lý - Trần sở hữu nhiều điền trang rộng lớn.)
- Trang viên của vị lãnh chúa nằm trên một ngọn đồi, bao quanh là những cánh đồng lúa mênh mông. (Điền trang của vị lãnh chúa tọa lạc trên một ngọn đồi, xung quanh là những cánh đồng bát ngát.)
- Cuộc sống trong một trang viên thời phong kiến bao gồm chủ nhân, gia đình họ, nông nô và các thợ thủ công. (Đời sống trong một điền trang thời phong kiến bao gồm lãnh chúa, gia đình ông ta, nông nô và những người thợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trang viên phong kiến": cụm từ nhấn mạnh đặc tính lịch sử và xã hội của loại hình sở hữu này.
- Chế độ trang viên phong kiến đã từng là xương sống của nền kinh tế nhiều quốc gia. (Chế độ điền trang phong kiến từng là trụ cột của nền kinh tế nhiều nước.)
"chủ trang viên": chỉ người sở hữu và cai quản trang viên.
- Chủ trang viên có quyền lực tuyệt đối trong lãnh địa của mình. (Lãnh chúa có quyền lực tối cao trong điền trang của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Điền trang (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ cùng một khái niệm về khu đất đai rộng lớn thuộc sở hữu tư nhân thời phong kiến.
- Thái ấp (danh từ): Đất đai được vua ban cho quý tộc, công thần, có thể coi là một dạng trang viên đặc biệt.
- Lãnh địa (danh từ): Vùng đất thuộc quyền cai quản của một lãnh chúa, khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm nhiều trang viên.
Từ đồng nghĩa
- Điền trang: Khu đất đai rộng lớn có ruộng vườn, nhà cửa.
- Lãnh địa: Vùng đất thuộc quyền cai quản của một lãnh chúa.
- Thái ấp: Đất phong của vua chúa.
Từ trái nghĩa
- Đất công: Đất đai thuộc sở hữu của làng xã hoặc nhà nước.
- Tiểu điền trang: Mảnh đất nhỏ, thường của nông dân tự canh.
Lưu ý sử dụng
- Tính từ lịch sử: "Trang viên" là một thuật ngữ mang đậm tính lịch sử, chủ yếu được dùng khi nói về xã hội phong kiến Việt Nam hoặc châu Âu thời trung cổ. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này ít khi được dùng để chỉ các khu đất rộng ngày nay.
- Phạm vi sử dụng: Từ thích hợp trong văn viết học thuật, sách lịch sử, tiểu thuyết lịch sử hoặc khi mô tả các di tích, bảo tàng.
- Vườn trại thời phong kiến: Thời Lý-Trần, các vương hầu có nhiều trang viên.